Datasheet 6 trang xác nhận cấu hình TandemVu 4MP+4MP, cảm biến 1/2.8 inch, zoom quang 4x, DarkFighter, WDR 120 dB, đèn trợ sáng 30/40 m, PTZ, lưu trữ 512 GB, PoE+ và IP66.
Bạn đang phân vân? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn

Bạn đang phân vân? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn
Giao hàng trong 24h
Đơn hàng trên 5.000.000đ
Bảo đảm chất lượng
Sản phẩm chất lượng
Hỗ trợ 24/7
Hotline: 0911 28 78 98
Sản phẩm chính hãng
Có chứng từ CO & CQ
Hikvision DS-2SE3C404MWG-E/14 là camera IP TandemVu (dual-channel) 4MP+4MP cao cấp thuộc dòng Value Series, được thiết kế để giám sát toàn diện với hai kênh độc lập. Đây là giải pháp lý tưởng cho các khu vực rộng như sân vườn, bãi đỗ xe, nhà xưởng, cửa hàng cần vừa phủ sóng toàn cảnh vừa zoom theo dõi chi tiết mà không cần nhiều thiết bị.

Liên hệ Trường Thịnh để được kiểm tra tồn kho, tư vấn cấu hình phù hợp và báo giá chính xác trước khi đặt mua.
Datasheet 6 trang xác nhận cấu hình TandemVu 4MP+4MP, cảm biến 1/2.8 inch, zoom quang 4x, DarkFighter, WDR 120 dB, đèn trợ sáng 30/40 m, PTZ, lưu trữ 512 GB, PoE+ và IP66.
| Model đặt hàng | DS-2SE3C404MWG-E/14(2.8mm) |
|---|---|
| Kiến trúc | TandemVu hai kênh: một kênh cố định 4MP và một kênh PTZ 4MP |
| Độ phân giải | Tối đa 2560 × 1440 cho mỗi kênh, 25 fps ở hệ 50 Hz |
| Cảm biến | CMOS Progressive Scan 1/2.8 inch trên cả hai kênh |
| Ống kính | Kênh cố định 2.8 mm; kênh PTZ 2.8–12 mm |
| Zoom | Quang học 4x, kỹ thuật số 16x |
| Ánh sáng bổ sung | Kênh cố định: IR và đèn trắng 30 m; kênh PTZ: IR 40 m |
| Phạm vi PTZ | Pan 0°–350°, Tilt -5°–90°, 300 preset và 8 patrol |
| Xử lý hình ảnh | DarkFighter, WDR 120 dB, HLC, BLC, 3D DNR và Digital Defog |
| Chuẩn nén | H.265, H.264 và MJPEG |
| Phân tích hình ảnh | Phát hiện người/phương tiện; vượt hàng rào, xâm nhập, đi vào và đi ra vùng |
| Âm thanh | 1 micro và 1 loa tích hợp |
| Lưu trữ cục bộ | MicroSD/SDHC/SDXC tối đa 512 GB |
| Tích hợp hệ thống | ONVIF Profile S/G/T, ISAPI, SDK, ISUP, iVMS-4200 và Hik-Connect |
| Nguồn | 12 VDC hoặc PoE+ |
| Môi trường | -30°C đến 50°C, IP66 |
| Kích thước và khối lượng | 311.5 × 223.5 × 156 mm; khoảng 1.37 kg |
| DORI tại tele | Phát hiện 156.5 m; quan sát 62.1 m; nhận dạng 31.3 m; định danh 15.7 m |